集晶錳礬 tập tinh mạnh phàn Hán Việt: tập tinh mạnh phàn Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 晶 (tinh) + 錳 (mạnh) + 礬 (phàn)Hán Việttập tinh mạnh phànCấu tạo集 + 晶 + 錳 + 礬 · tập + tinh + mạnh + phàn nghĩa thành phần: tập + tinh + mạnh + phàn