集權國家 tập quyền quốc gia Hán Việt: tập quyền quốc gia Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 權 (quyền) + 國 (quốc) + 家 (gia)Hán Việttập quyền quốc giaCấu tạo集 + 權 + 國 + 家 · tập + quyền + quốc + gia nghĩa thành phần: tập + quyền + quốc + gia Nghĩa EngCihui 集權國家 jíquán guójiā n. totalitarian nation