集矢之的

jí shǐ zhī dì tập thỉ chi đích

Hán Việt: tập thỉ chi đích · Pinyin: jí shǐ zhī dì

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (thỉ) + (chi) + (đích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 集矢,指箭射中目标。比喻众人所指责的对象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻众人所指摘的对象。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻众人所指摘的对象。