集約農業

tập ước nông nghiệp

Hán Việt: tập ước nông nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (ước) + (nông) + (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 集約農業 íyuē nóngyè n. intensive agriculture

ja

  • JMdict intensive farming