集結待命 tập kết đãi mệnh Hán Việt: tập kết đãi mệnh Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 結 (kết) + 待 (đãi) + 命 (mệnh)Hán Việttập kết đãi mệnhCấu tạo集 + 結 + 待 + 命 · tập + kết + đãi + mệnh nghĩa thành phần: tập + kết + đãi + mệnh Nghĩa EngCihui 集結待命 íjiédàimìng f.e. assemble and await orders