集結地域

tập kết địa vực

Hán Việt: tập kết địa vực

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (kết) + (địa) + (vực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 集結地域 íjié dìyù p.w. <mil.> assembly area