集結石墨 tập kết thạch mặc Hán Việt: tập kết thạch mặc Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 結 (kết) + 石 (thạch) + 墨 (mặc)Hán Việttập kết thạch mặcCấu tạo集 + 結 + 石 + 墨 · tập + kết + thạch + mặc nghĩa thành phần: tập + kết + thạch + mặc