集翠成裘
tập thúy thành cừu
Hán Việt: tập thúy thành cừu · Pinyin: jí cuì chéng qiú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 翠,指翠鳥的羽毛。成裘,猶成編。集翠鳥羽毛而成編。義猶「集腋成裘」。見「集腋成裘」條。01.清.王士禎〈與程崑侖書〉:「弟意先檢點其近作,約好事者,人任一卷,積石為山,集翠成裘,大是佳話。」