集膚效應 jí fū xiào yìng · tập phu hiệu ứng Hán Việt: tập phu hiệu ứng · Pinyin: jí fū xiào yìng Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 膚 (phu) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Pinyinjí fū xiào yìngHán Việttập phu hiệu ứngCấu tạo集 + 膚 + 效 + 應 · tập + phu + hiệu + ứng nghĩa thành phần: tập + phu + hiệu + ứng Nghĩa EngCihui skin effect