集螢映雪

jí yíng yìng xuě tập huỳnh ánh tuyết

Hán Việt: tập huỳnh ánh tuyết · Pinyin: jí yíng yìng xuě

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (huỳnh) + (ánh) + (tuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 集萤:晋代车胤少时家贫,夏天以练囊装萤火虫照明读书;映雪:晋代孙康冬天常映雪读书。形容家境贫穷,勤学苦读。
  • Tân Hoa Tự Điển 集萤晋代车胤少时家贫,夏天以练囊装萤火虫照明读书;映雪晋代孙康冬天常映雪读书。形容家境贫穷,勤学苦读。