集螢映雪
tập huỳnh ánh tuyết
Hán Việt: tập huỳnh ánh tuyết · Pinyin: jí yíng yìng xuě
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容在艱難困苦的環境中仍勤奮向學。參見「映雪囊螢」條。《文選.任昉.為蕭揚州薦士表》:「既筆耕為養,亦佣書成學,至乃集螢映雪,編蒲緝柳。」
Hán Việt: tập huỳnh ánh tuyết · Pinyin: jí yíng yìng xuě