集資性工資 jí zī xìng gōng zī · tập tư tính công tư Hán Việt: tập tư tính công tư · Pinyin: jí zī xìng gōng zī Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 資 (tư) + 性 (tính) + 工 (công) + 資 (tư)Pinyinjí zī xìng gōng zīHán Việttập tư tính công tưCấu tạo集 + 資 + 性 + 工 + 資 · tập + tư + tính + công + tư nghĩa thành phần: tập + tư + tính + công + tư