集資演出 tập tư diễn xuất Hán Việt: tập tư diễn xuất Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 資 (tư) + 演 (diễn) + 出 (xuất)Hán Việttập tư diễn xuấtCấu tạo集 + 資 + 演 + 出 · tập + tư + diễn + xuất nghĩa thành phần: tập + tư + diễn + xuất