集郵的興趣

tập bưu đích hưng thú

Hán Việt: tập bưu đích hưng thú

Tổng quan

việc sưu tầm tem, việc chơi tem

Cấu tạo: (tập) + (bưu) + (đích) + (hưng) + (thú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui việc sưu tầm tem, việc chơi tem