集錦照相 tập cẩm chiếu tương Hán Việt: tập cẩm chiếu tương Tổng quan sự chấp ảnh, sự chấp ảnh Cấu tạo: 集 (tập) + 錦 (cẩm) + 照 (chiếu) + 相 (tương)Hán Việttập cẩm chiếu tươngCấu tạo集 + 錦 + 照 + 相 · tập + cẩm + chiếu + tương nghĩa thành phần: tập + cẩm + chiếu + tương Nghĩa ViệtCihui sự chấp ảnh, sự chấp ảnh