集體制度 tập thể chế độ Hán Việt: tập thể chế độ Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 體 (thể) + 制 (chế) + 度 (độ)Hán Việttập thể chế độCấu tạo集 + 體 + 制 + 度 · tập + thể + chế + độ nghĩa thành phần: tập + thể + chế + độ Nghĩa EngCihui 集體制度 ítǐ zhìdù n. collective system