集體創作

tập thể sang tác

Hán Việt: tập thể sang tác

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (thể) + (sang) + (tác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 集體創作 ítǐ chuàngzuò n. collective creation (of literature/art/etc.)