集體合同 jí tǐ hé tong · tập thể hợp đồng Hán Việt: tập thể hợp đồng · Pinyin: jí tǐ hé tong Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 體 (thể) + 合 (hợp) + 同 (đồng)Pinyinjí tǐ hé tongHán Việttập thể hợp đồngCấu tạo集 + 體 + 合 + 同 · tập + thể + hợp + đồng nghĩa thành phần: tập + thể + hợp + đồng