集體回憶 jí tǐ huí yì · tập thể hồi ức Hán Việt: tập thể hồi ức · Pinyin: jí tǐ huí yì Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 體 (thể) + 回 (hồi) + 憶 (ức)Pinyinjí tǐ huí yìHán Việttập thể hồi ứcCấu tạo集 + 體 + 回 + 憶 · tập + thể + hồi + ức nghĩa thành phần: tập + thể + hồi + ức