集體學習法

tập thể học tập pháp

Hán Việt: tập thể học tập pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (thể) + (học) + (tập) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 集體學習法 ítǐ xuéxífǎ n. group language learning