集體意見 tập thể ý kiến Hán Việt: tập thể ý kiến Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 體 (thể) + 意 (ý) + 見 (kiến)Hán Việttập thể ý kiếnCấu tạo集 + 體 + 意 + 見 · tập + thể + ý + kiến nghĩa thành phần: tập + thể + ý + kiến Nghĩa EngCihui 集體意見 ítǐ yìjian n. consensus