集體意識 jí tǐ yì shí · tập thể ý thức Hán Việt: tập thể ý thức · Pinyin: jí tǐ yì shí Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 體 (thể) + 意 (ý) + 識 (thức)Pinyinjí tǐ yì shíHán Việttập thể ý thứcCấu tạo集 + 體 + 意 + 識 · tập + thể + ý + thức nghĩa thành phần: tập + thể + ý + thức