集體產品 tập thể sản phẩm Hán Việt: tập thể sản phẩm Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 體 (thể) + 產 (sản) + 品 (phẩm)Hán Việttập thể sản phẩmCấu tạo集 + 體 + 產 + 品 · tập + thể + sản + phẩm nghĩa thành phần: tập + thể + sản + phẩm Nghĩa EngCihui 集體產品 ítǐ chǎnpǐn n. group products