集體管理

tập thể quản lí

Hán Việt: tập thể quản lí

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (thể) + (quản) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 集體管理 ítǐ guǎnlǐ n. mass management