集體行走

jí tǐ xíng zǒutập thể hành tẩu

Hán Việt: tập thể hành tẩu · Pinyin: jí tǐ xíng zǒu

Tổng quan

nhóm người đi bộ (ví dụ: khách du lịch, v.v.)

Cấu tạo: 集 (tập) + 體 (thể) + 行 (hành) + 走 (tẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui pedestrian group (e.g. of tourists etc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

行走过度 · 集體主義 · 集体农庄 · 集體墳墓 · 集体寝室 · 集體強姦 · 集体研讨 · 集體經濟