集體議價

tập thể nghị giá

Hán Việt: tập thể nghị giá

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (thể) + (nghị) + (giá)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 集體議價 ítǐ yìjià n. collective bargaining