集體遊藝 jí tǐ yóu yì · tập thể du nghệ Hán Việt: tập thể du nghệ · Pinyin: jí tǐ yóu yì Tổng quan Cấu tạo: 集 (tập) + 體 (thể) + 遊 (du) + 藝 (nghệ)Pinyinjí tǐ yóu yìHán Việttập thể du nghệCấu tạo集 + 體 + 遊 + 藝 · tập + thể + du + nghệ nghĩa thành phần: tập + thể + du + nghệ