集體防護

jí tǐ fáng hù tập thể phòng hộ

Hán Việt: tập thể phòng hộ · Pinyin: jí tǐ fáng hù

Tổng quan

bảo vệ tập thể

Cấu tạo: (tập) + (thể) + (phòng) + (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảo vệ tập thể

Eng

  • CC-CEDICT collective protection
  • Cihui collective protection