僱傭奴隸 cố dong nô lệ Hán Việt: cố dong nô lệ Tổng quan Cấu tạo: 僱 (cố) + 傭 (dong) + 奴 (nô) + 隸 (lệ)Hán Việtcố dong nô lệCấu tạo僱 + 傭 + 奴 + 隸 · cố + dong + nô + lệ nghĩa thành phần: cố + dong + nô + lệ Nghĩa EngCihui 雇傭奴隸 ùyōng núlì n. wage slave M:ge/¹míng/²wèi