雉伏鼠竄
trĩ phục thử thoán
Hán Việt: trĩ phục thử thoán · Pinyin: zhì fú shǔ cuàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指恐惧地躲藏,惊慌地逃窜。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓恐惧地躲藏﹐惊慌地逃窜。
Hán Việt: trĩ phục thử thoán · Pinyin: zhì fú shǔ cuàn