雉伏鼠竄 zhì fú shǔ cuàn · trĩ phục thử thoán Hán Việt: trĩ phục thử thoán · Pinyin: zhì fú shǔ cuàn Tổng quan Cấu tạo: 雉 (trĩ) + 伏 (phục) + 鼠 (thử) + 竄 (thoán)Pinyinzhì fú shǔ cuànHán Việttrĩ phục thử thoánCấu tạo雉 + 伏 + 鼠 + 竄 · trĩ + phục + thử + thoán nghĩa thành phần: trĩ + phục + thử + thoán