雊雉昇鼎 cẩu trĩ thăng đỉnh Hán Việt: cẩu trĩ thăng đỉnh Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.殷高宗祭成汤﹐野雉飞登祭鼎而鸣的故事。古代认为是变异之兆。 Cấu tạo: 雊 (cẩu) + 雉 (trĩ) + 升 (thăng) + 鼎 (đỉnh)Hán Việtcẩu trĩ thăng đỉnhCấu tạo雊 + 雉 + 升 + 鼎 · cẩu + trĩ + thăng + đỉnh nghĩa thành phần: cẩu + trĩ + thăng + đỉnh Từ liên quan Gần nghĩa雊雉升鼎