雌伏待机 thư phục đãi ki Hán Việt: thư phục đãi ki Tổng quan Cấu tạo: 雌 (thư) + 伏 (phục) + 待 (đãi) + 機 (ki)Hán Việtthư phục đãi kiTừ loạithànhCấu tạo雌 + 伏 + 待 + 機 · thư + phục + đãi + ki nghĩa thành phần: thư + phục + đãi + ki Nghĩa ViệtBiên soạn retire and await an opportunityEngCihui 雌伏待機 ífúdàijī f.e. retire and await an opportunity Từ liên quan Gần nghĩa待机再举 · 待机模式 · 待机状态 · 待机而动 · 待机而起