雌性先熟 thư tính tiên thục Hán Việt: thư tính tiên thục Tổng quan Cấu tạo: 雌 (thư) + 性 (tính) + 先 (tiên) + 熟 (thục)Hán Việtthư tính tiên thụcCấu tạo雌 + 性 + 先 + 熟 · thư + tính + tiên + thục nghĩa thành phần: thư + tính + tiên + thục