雌性接口

cí xìng jiē kǒu thư tính tiếp khẩu

Hán Việt: thư tính tiếp khẩu · Pinyin: cí xìng jiē kǒu

Tổng quan

đầu nối cái

Cấu tạo: (thư) + (tính) + (tiếp) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầu nối cái

Eng

  • CC-CEDICT female connector
  • Cihui female connector