雌沒答樣 cí méi dá yàng · thư một đáp dạng Hán Việt: thư một đáp dạng · Pinyin: cí méi dá yàng Tổng quan Cấu tạo: 雌 (thư) + 沒 (một) + 答 (đáp) + 樣 (dạng)Pinyincí méi dá yàngHán Việtthư một đáp dạngCấu tạo雌 + 沒 + 答 + 樣 · thư + một + đáp + dạng nghĩa thành phần: thư + một + đáp + dạng