雌牙扮齒 cí yá bàn chǐ · thư nha phẫn xỉ Hán Việt: thư nha phẫn xỉ · Pinyin: cí yá bàn chǐ Tổng quan Cấu tạo: 雌 (thư) + 牙 (nha) + 扮 (phẫn) + 齒 (xỉ)Pinyincí yá bàn chǐHán Việtthư nha phẫn xỉCấu tạo雌 + 牙 + 扮 + 齒 · thư + nha + phẫn + xỉ nghĩa thành phần: thư + nha + phẫn + xỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓耍嘴皮子调笑。Tân Hoa Tự Điển 1.谓耍嘴皮子调笑。