雌牙裂嘴 cí yá liè zuǐ · thư nha liệt chủy Hán Việt: thư nha liệt chủy · Pinyin: cí yá liè zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 雌 (thư) + 牙 (nha) + 裂 (liệt) + 嘴 (chủy)Pinyincí yá liè zuǐHán Việtthư nha liệt chủyCấu tạo雌 + 牙 + 裂 + 嘴 · thư + nha + liệt + chủy nghĩa thành phần: thư + nha + liệt + chủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"雌牙露嘴"。