雌紅松雞

cí hóng sōng jī thư hồng tùng kê

Hán Việt: thư hồng tùng kê · Pinyin: cí hóng sōng jī

Tổng quan

(động vật học) gà gô đỏ (con mái), gà nước

Cấu tạo: (thư) + (hồng) + (tùng) + (kê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) gà gô đỏ (con mái), gà nước