雌蕊先熟 thư nhị tiên thục Hán Việt: thư nhị tiên thục Tổng quan Cấu tạo: 雌 (thư) + 蕊 (nhị) + 先 (tiên) + 熟 (thục)Hán Việtthư nhị tiên thụcCấu tạo雌 + 蕊 + 先 + 熟 · thư + nhị + tiên + thục nghĩa thành phần: thư + nhị + tiên + thục