雌雄同熟 thư hùng đồng thục Hán Việt: thư hùng đồng thục Tổng quan (sinh vật học) sự đồng giao Cấu tạo: 雌 (thư) + 雄 (hùng) + 同 (đồng) + 熟 (thục)Hán Việtthư hùng đồng thụcCấu tạo雌 + 雄 + 同 + 熟 · thư + hùng + đồng + thục nghĩa thành phần: thư + hùng + đồng + thục Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) sự đồng giao