雌雄淘汰 thư hùng đào thái Hán Việt: thư hùng đào thái Tổng quan Cấu tạo: 雌 (thư) + 雄 (hùng) + 淘 (đào) + 汰 (thái)Hán Việtthư hùng đào tháiCấu tạo雌 + 雄 + 淘 + 汰 · thư + hùng + đào + thái nghĩa thành phần: thư + hùng + đào + thái Nghĩa EngCihui 雌雄淘汰 íxióng táotài n. sexual selectionjaJMdict sexual selection