雌雄淘汰

thư hùng đào thái

Hán Việt: thư hùng đào thái

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (hùng) + (đào) + (thái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雌雄淘汰 íxióng táotài n. sexual selection

ja

  • JMdict sexual selection