雌雄莫辨

thư hùng mạc biện

Hán Việt: thư hùng mạc biện

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (hùng) + (mạc) + (biện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 分不出是雌性還是雄性。如:「他長相俊秀,扮起旦角來,果真雌雄莫辨。」

Eng

  • Cihui 雌雄莫辨 íxióngmòbiàn f.e. unable to distinguish the sex identity