雌霓之誦 cí ní zhī sòng · thư nghê chi tụng Hán Việt: thư nghê chi tụng · Pinyin: cí ní zhī sòng Tổng quan Cấu tạo: 雌 (thư) + 霓 (nghê) + 之 (chi) + 誦 (tụng)Pinyincí ní zhī sòngHán Việtthư nghê chi tụngCấu tạo雌 + 霓 + 之 + 誦 · thư + nghê + chi + tụng nghĩa thành phần: thư + nghê + chi + tụng