雌黄信口

cī huáng xìn kǒu thư hoàng tín khẩu

Hán Việt: thư hoàng tín khẩu · Pinyin: cī huáng xìn kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (hoàng) + (tín) + (khẩu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「信口雌黃」。見「信口雌黃」條。01.《明史.卷二三○.馬孟禎列傳》:「臣子分流別戶,入主出奴,愛憎由心,雌黃信口,流言蜚語,騰入禁庭。」