雌黄信口 cī huáng xìn kǒu · thư hoàng tín khẩu Hán Việt: thư hoàng tín khẩu · Pinyin: cī huáng xìn kǒu Tổng quan Cấu tạo: 雌 (thư) + 黄 (hoàng) + 信 (tín) + 口 (khẩu)Pinyincī huáng xìn kǒuHán Việtthư hoàng tín khẩuCấu tạo雌 + 黄 + 信 + 口 · thư + hoàng + tín + khẩu nghĩa thành phần: thư + hoàng + tín + khẩu