雍容不迫

yōng róng bù pò ung dung bất bách

Hán Việt: ung dung bất bách · Pinyin: yōng róng bù pò

Tổng quan

Cấu tạo: (ung) + (dung) + (bất) + (bách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容态度大方,从容不迫。

Eng

  • Cihui 雍容不迫 ōngróngbùpò f.e. poised