雍容大方 ung dung đại phương Hán Việt: ung dung đại phương Tổng quan Cấu tạo: 雍 (ung) + 容 (dung) + 大 (đại) + 方 (phương)Hán Việtung dung đại phươngCấu tạo雍 + 容 + 大 + 方 · ung + dung + đại + phương nghĩa thành phần: ung + dung + đại + phương Nghĩa EngCihui 雍容大方 ōngróngdàfāng f.e. decorous