雍容爾雅
ung dung nhĩ nhã
Hán Việt: ung dung nhĩ nhã · Pinyin: yōng róng ěr yǎ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容态度大方,举止不俗。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"雍容闲雅"。
Eng
- Cihui 雍容爾雅 ōngróng'ěryǎ f.e. display poise and refinement