雍容雅步

yōng róng yǎ bù ung dung nhã bộ

Hán Việt: ung dung nhã bộ · Pinyin: yōng róng yǎ bù

Tổng quan

Cấu tạo: (ung) + (dung) + (nhã) + (bộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容態度溫文,步履從容的樣子。《魏書.卷四上.世祖紀》:「或雍容雅步,三命而後至;或棲棲遑遑,負鼎而自達。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指神态从容,举止斯文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓神态从容,举止斯文。

Eng

  • Cihui 雍容雅步 ōngróngyǎbù f.e. calm and graceful steps